Nghĩa tiếng Việt của
blink
Phiên âm Mỹ /blɪŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blink" phát âm Mỹ /blɪŋk/ — audio file: blink.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái nháy mắt, cái chớp mắt
ánh lửa chập chờn, ánh lửa lung linh, ánh sáng nhấp nháy
ánh băng (phản chiếu lên chân trời) ((cũng) ice blink)
(nghĩa bóng) cái nhìn qua, cái nhìn thoáng
on the blink
(Mỹ), (từ lóng) trong tình trạng xấu, trong tình trạng rối loạn lộn xộn
hấp hối, sắp chết
say khướt, say bí tỉ
nội động từ
nháy mắt, chớp mắt
chập chờn, lung linh, nhấp nháy (ánh sáng)
bật đèn, nhấp nháy
nhắm mắt lam ngơ
to blink at someone's fault — nhắm mắt làm ngơ trước lỗi lầm của ai
nội động từ
nháy, chớp (mắt); bật (đèn) nhấp nháy
nhắm mắt trước (vấn đề); tránh, lẩn tránh
to blink the facts — không thấy sự thật, nhắm mắt trước sự thật
to blink the question — lẩn tránh vấn đề
Chuyên ngành kỹ thuật
nhấp nháy
nháy
Lĩnh vực: xây dựng
ánh băng
tránh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blink an eye; blink at the light; blink → close eyes briefly
Dễ nhầm
- blink means close and open the eyes quickly; wink is closing one eye deliberately
Mẫu câu giá trị
- “She blinked in the bright sunlight.” (Cô chớp mắt dưới ánh nắng chói chang.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật