Nghĩa tiếng Việt của

contact

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnˌtækt/

Transcript: từ "contact" phát âm Mỹ /ˈkɑnˌtækt/ — audio file: contact.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #600) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự chạm, sự tiếp xúc
our troops are in contact with the enemy — quân ta đã chạm với quân địch
point of contact — điểm tiếp xúc
(toán học) tiếp điểm
(điện học) sự cho tiếp xúc; chỗ tiếp xúc (hai dòng điện); cái ngắt điện, cái công tắc ((cũng) contact piece)
to break contact — cắt điện, ngắt điện
sự tiếp xúc, sự giao thiệp, sự gặp gỡ, sự giao dịch, sự đi lại, sự lui tới
to be in contact with someone — giao thiệp với ai, tiếp xúc với ai
(số nhiều) (Mỹ) cơ hội gặp gỡ, cơ hội làm quen
người đầu mối liên lạc
(y học) người có thể truyền bệnh (vì đã tiếp xúc với người bệnh)
to come in (into) contact with
tiếp xúc với, giao thiệp với
out of contact
không có quan hệ gì, không gần gũi, không tiếp xúc
to lose contact with
mất bóng (ai); đứt liên lạc với (ai); không gặp (ai)
ngoại động từ
cho tiếp với, cho tiếp xúc với
Chuyên ngành kinh tế
gặp gỡ
giao tiếp
sự chạm
sự tiếp xúc
tiếp xúc
Chuyên ngành kỹ thuật
liên hệ
sự ăn khớp
sự giao tiếp
sự khớp nối
sự tiếp xúc
tiếp điểm điện
Lĩnh vực: điện lạnh
tiếp xúc điện
Lĩnh vực: xây dựng
tiếp xúc với
vật tiếp điện

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Daily contact with nature improves mental health and reduces urban stress. — Tiếp xúc hằng ngày với thiên nhiên cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm căng thẳng đô thị. (IELTS Writing Task 2)
Online learning reduces direct contact between teachers and young students. — Học trực tuyến làm giảm tiếp xúc trực tiếp giữa giáo viên và học sinh nhỏ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật