Nghĩa tiếng Việt của
connection
Phiên âm Mỹ /kəˈnɛkʃən/
Transcript: từ "connection" phát âm Mỹ /kəˈnɛkʃən/ — audio file: connection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1066) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự liên quan, sự liên lạc, mối quan hệ; sự chấp nối
to have a connection with — có quan hệ với
sự mạch lạc
there is no connection in his speech — bài nói của anh ta chẳng có mạch lạc gì cả
sự giao thiệp, sự kết giao
to form a connection with someone — giao thiệp với ai
to break off a connection — tuyệt đường giao thiệp, tuyệt giao
bà con, họ hàng, thân thuộc
he is a connection of mine — anh ta là người bà con của tôi
(tôn giáo) phái, giáo phái
(thương nghiệp) khách hàng
shop has a good (wide) connection — cửa hàng đông khách
tàu xe chạy nối tiếp (tiếp vận với những tàu xe khác)
to miss the connection — nhỡ mất chuyến xe chạy nối tiếp
vật (để) nối; chỗ nối (hai ống nối với nhau)
in that connection
về điều đó, liên quan đến điều đó
in connection with
có quan hệ với, có liên quan với, có dính líu tới
chạy nối tiếp với (tàu xe)
Chuyên ngành kinh tế
chấp nối
liên lạc
liên vận
mối quan hệ
sự liên quan
tàu xe chạy nối tiếp
tiếp vận
Chuyên ngành kỹ thuật
chi tiết nối
đường liên kết
đường nối
ghép nối
khớp liên kết
khớp nối
nối
mạch nối
mối ghép
mối nối
ống nối
sơ đồ
sự đấu dây
sự ghép
sự ghép nối
sự kết hợp
sự kết nối
sự liên hệ
sự liên kết
sự mắc
sự nối
sự nối dây
sự nối điện
sự nối tiếp
Lĩnh vực: xây dựng
sự nối mối nối
Lĩnh vực: toán & tin
tính liên thông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a connection BETWEEN A and B = mối liên hệ giữa hai cái: "a connection between sleep and memory" — Task 2 dùng liên tục.
- in connection WITH = liên quan đến (văn pháp lý/chính thức): "arrested in connection with the fraud".
- internet connection (kết nối mạng); "make connections" (thiết lập quan hệ/hiểu liên kết).
Dễ nhầm
- connection (nối/liên hệ trực tiếp) vs relationship (quan hệ — người/tổ chức, dài hạn).
- "in this connection" (cổ) — văn hiện đại dùng "in this regard".
Mẫu câu giá trị
- "The study found a strong connection between diet and concentration." (nghiên cứu thấy liên hệ mạnh giữa ăn uống và tập trung).
- "Poor connections still exclude rural students from online learning." (kết nối kém vẫn gạt học sinh nông thôn khỏi học trực tuyến).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật