Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với link?
“link” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là connection, connect, contact; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "link" ≠ "connect": connect nhấn nối vật lý/hệ thống ("connect the printer"); link thiên về quan hệ dữ liệu/nguyên nhân.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"link" ≠ "connect": connect nhấn nối vật lý/hệ thống ("connect the printer"); link thiên về quan hệ dữ liệu/nguyên nhân.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| connection | /kəˈnɛkʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| connect | /kəˈnɛkt/ | học thuật/trung tính |
| contact | /ˈkɑnˌtækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| relate | /ɹɪˈleɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| unite | /ˈjuˌnaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tie | /taɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| join | /dʒɔɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| associate | /əˈsoʊsiət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “link” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “connection” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Scientists have found a strong link between smoking and lung cancer.
Nhà khoa học đã tìm thấy mối liên lạc chặt giữa hút thuốc và ung thư phổi. - Good public transport provides a vital link between suburbs and city centres.
Giao thông công cộng tốt tạo mối liên lạc thiết yếu giữa ngoại ô và trung tâm. - We need to consider the link in this context.
Chúng ta cần xem xét link trong bối cảnh này.