Nghĩa tiếng Việt của
linked
Phiên âm Mỹ /lɪŋkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "linked" phát âm Mỹ /lɪŋkt/ — audio file: linked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có sự nối liền; có quan hệ dòng dõi
có mắt xích, khâu nối
Chuyên ngành kỹ thuật
cố kết
được khóa chuyền
được liên kết
được nối
liên kết
Lĩnh vực: xây dựng
được ghép nối
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được hóa hợp
Lĩnh vực: toán & tin
được kết nối
Lĩnh vực: y học
liên kết, tiếp hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
cố kết
được khóa chuyền
được liên kết
được nối
liên kết
Lĩnh vực: xây dựng
được ghép nối
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được hóa hợp
Lĩnh vực: toán & tin
được kết nối
Lĩnh vực: y học
liên kết, tiếp hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- linked to a cause; closely linked; linked list
Dễ nhầm
- linked is the past form or participle of link; linked to describes a connection, not necessarily causation
Mẫu câu giá trị
- “The two events may be linked.” (Hai sự kiện có thể có liên quan.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật