Nghĩa tiếng Việt của
link up
1. nối hoặc kết nối với một người, nhóm, thiết bị hay hệ thống khác
Cấu trúc: link up with somebody · link one system up to another · be linked up
The two offices linked up through a secure video call.
Hai văn phòng kết nối với nhau qua cuộc gọi video bảo mật.
The sensor links up to the control unit wirelessly.
Cảm biến kết nối không dây với bộ điều khiển.
2. gặp hoặc phối hợp với ai để cùng làm một việc
Cấu trúc: link up with a team · link up to discuss something · link up again
Our field team linked up with local volunteers near the village.
Đội công tác kết nối với tình nguyện viên địa phương gần ngôi làng.
The researchers linked up to compare their findings.
Các nhà nghiên cứu phối hợp để so sánh kết quả.
Lưu ý: Link up thường có with khi nói về người/nhóm; khi nói về thiết bị, có thể dùng link up to. Trong văn phong trang trọng, connect hoặc collaborate có thể phù hợp hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
linkup US /lˈɪŋkʌp/
noun
- a fastener that serves to join or connect (Synonyms: link, tie, tie-in)
"the walls are held together with metal links placed in the wet mortar during construction"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.