Nghĩa tiếng Việt của
framework
Phiên âm Mỹ /ˈfɹeɪmˌwɝk/ BrE /ˈfreɪmˌwɜːk/
Transcript: từ "framework" phát âm Mỹ /ˈfɹeɪmˌwɝk/ Anh /ˈfreɪmˌwɜːk/ — audio file: framework.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sườn (nhà, tàu...); khung (máy)
khung ảnh, khung tranh (nói chung)
cốt truyện
framework of a novel — cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết
lớp đá lát thành giếng, sườn đê
(nghĩa bóng) cơ cấu tổ chức, khuôn khổ
the framework of society — cơ cấu xã hội
to return into the framework
hợp nhất, thống nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ cấu
giá
giàn
giàn mắt cáo
kết cấu
kết cấu khung
khung
khung cốt
khung giàn
khung sườn
khung, sườn
khuôn
sườn
ván khuôn
Lĩnh vực: xây dựng
công trình khung
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cốt pha
Lĩnh vực: toán & tin
khuôn khổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A clear legal framework is needed to regulate artificial intelligence effectively. — Cần khung pháp lý rõ ràng để quản lý trí tuệ nhân tạo hiệu quả. (IELTS Writing Task 2)
The new curriculum provides a useful framework for teaching critical thinking. — Chương trình mới cung cấp khung hữu ích để dạy tư duy phản biện. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa gốc = khung, cấu trúc đỡ: "a steel framework" (khung thép).
- Nghĩa học thuật (ra thi nhiều hơn) = khung lý thuyết/định hướng: "a legal framework", "a framework for analysis", "within the framework of the agreement".
- Động từ hay đi kèm: "establish/develop/provide a framework", "operate within a framework".
Dễ nhầm
- "framework" (khung định hướng) khác "structure" (cấu trúc chung) và "network" (mạng lưới): "a regulatory framework" là bộ khung quy định, không phải mạng lưới.
- Không đếm theo kiểu "a framework of rules" = một khung các quy tắc; số nhiều "frameworks" khi nói nhiều mô hình.
- "the framework of society" (khung của xã hội) — of dùng đúng sẽ đọc thấy nghĩa ngay.
Mẫu câu giá trị
- "The report proposes a framework for evaluating training programs." (báo cáo đề xuất một khung đánh giá các chương trình đào tạo).
- "All departments must operate within the company's ethical framework." (mọi phòng ban phải hoạt động trong khung đạo đức của công ty).
- "Engineers reinforced the building's steel framework." (kỹ sư gia cố khung thép của tòa nhà).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật