Nghĩa tiếng Việt của

framework

Phiên âm Mỹ /ˈfɹeɪmˌwɝk/ BrE /ˈfreɪmˌwɜːk/

Transcript: từ "framework" phát âm Mỹ /ˈfɹeɪmˌwɝk/ Anh /ˈfreɪmˌwɜːk/ — audio file: framework.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2044) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sườn (nhà, tàu...); khung (máy)
khung ảnh, khung tranh (nói chung)
cốt truyện
framework of a novel — cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết
lớp đá lát thành giếng, sườn đê
(nghĩa bóng) cơ cấu tổ chức, khuôn khổ
the framework of society — cơ cấu xã hội
to return into the framework
hợp nhất, thống nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ cấu
giá
giàn
giàn mắt cáo
kết cấu
kết cấu khung
khung
khung cốt
khung giàn
khung sườn
khung, sườn
khuôn
sườn
ván khuôn
Lĩnh vực: xây dựng
công trình khung
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cốt pha
Lĩnh vực: toán & tin
khuôn khổ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

A clear legal framework is needed to regulate artificial intelligence effectively. — Cần khung pháp lý rõ ràng để quản lý trí tuệ nhân tạo hiệu quả. (IELTS Writing Task 2)
The new curriculum provides a useful framework for teaching critical thinking. — Chương trình mới cung cấp khung hữu ích để dạy tư duy phản biện. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật