Nghĩa tiếng Việt của
component
Phiên âm Mỹ /kəmˈpoʊnənt/ BrE /kəmˈpəʊnənt/
Transcript: từ "component" phát âm Mỹ /kəmˈpoʊnənt/ Anh /kəmˈpəʊnənt/ — audio file: component.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
hợp thành, cấu thành
component parts — những bộ phân cấu thành
danh từ
thành phần, phần hợp thành
Chuyên ngành kinh tế
bộ phận hợp thành
thành phần
yếu tố
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
bộ phận cấu thành
cấu tạo
hợp phần
linh kiện
phần tử
phần tử mạch
thành phần
thấu kính
Lĩnh vực: xây dựng
bộ phận (máy)
Lĩnh vực: y học
hệ nơron
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Public transport is a key component of any sustainable urban development plan. — Giao thông công cộng là thành phần then chốt của mọi kế hoạch phát triển đô thị bền vững. (IELTS Writing Task 2)
Reliable buses and trains can reduce traffic congestion and air pollution. — Xe buýt và tàu hỏa đáng tin cậy có thể giảm kẹt xe và ô nhiễm không khí. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: bộ phận cấu thành; thành phần — "a key component of the system", "electronic components" (linh kiện điện tử), "components of a balanced diet".
- Khác "part": component ngầm bộ phận TRONG một tổng thể có thiết kế (máy, kế hoạch, bài luận).
- "component parts" — cụm chỉ tổng các bộ phận: "the component parts of the argument".
Dễ nhầm
- "component" ≠ "composition" (thành phần/bố cục tổng thể) ≠ "opponent" (đối thủ) — ba từ nghe gần, nghe nhầm trong listening là mất ý.
- Trong ngữ pháp: "sentence components" = các thành phần câu (chủ ngữ, vị ngữ…).
- KHÔNG dùng "component" cho người thành viên nhóm — "member" mới đúng.
Mẫu câu giá trị
- "Trust is a vital component of any team." (niềm tin là bộ phận sống còn của bất kỳ đội nhóm nào).
- "The device contains over 200 components." (thiết bị chứa hơn hai trăm linh kiện).
- "Protein is an essential component of the diet." (đạm là thành phần thiết yếu của chế độ ăn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật