Nghĩa tiếng Việt của

component

Phiên âm Mỹ /kəmˈpoʊnənt/ BrE /kəmˈpəʊnənt/

Transcript: từ "component" phát âm Mỹ /kəmˈpoʊnənt/ Anh /kəmˈpəʊnənt/ — audio file: component.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1487) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
hợp thành, cấu thành
component parts — những bộ phân cấu thành
danh từ
thành phần, phần hợp thành
Chuyên ngành kinh tế
bộ phận hợp thành
thành phần
yếu tố
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
bộ phận cấu thành
cấu tạo
hợp phần
linh kiện
phần tử
phần tử mạch
thành phần
thấu kính
Lĩnh vực: xây dựng
bộ phận (máy)
Lĩnh vực: y học
hệ nơron

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Public transport is a key component of any sustainable urban development plan. — Giao thông công cộng là thành phần then chốt của mọi kế hoạch phát triển đô thị bền vững. (IELTS Writing Task 2)
Reliable buses and trains can reduce traffic congestion and air pollution. — Xe buýt và tàu hỏa đáng tin cậy có thể giảm kẹt xe và ô nhiễm không khí. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật