Nghĩa tiếng Việt của
negative
Phiên âm Mỹ /ˈnɛɡətɪv/
Transcript: từ "negative" phát âm Mỹ /ˈnɛɡətɪv/ — audio file: negative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán
to give a negative answers — trả lời từ chối, trả lời không
negative sentence — câu phủ định
negative criticism — sự phê bình tiêu cực
negative evidence — chứng cớ tiêu cực
(điện học), (toán học); (nhiếp ảnh) âm
negative pole — cực âm
negative sign — dấu âm
negative proof — bản âm
danh từ
lời từ chối, lời cự tuyệt
the answers is in the negative — câu trả lời là "không"
quyền phủ định, quyền phủ nhận, quyền phủ quyết
tính tiêu cực
he is a bundle of negatives — nó mang nặng tính tiêu cực
(toán học) số âm
(điện học) cực âm
(nhiếp ảnh) bản âm
(ngôn ngữ học) từ phủ định
ngoại động từ
phủ nhận; phủ định, cự tuyệt, bác bỏ
experiments negatived that theory — thực nghiệm đã bác bỏ thuyết đó
phản đối, chống lại (lời phát biểu)
làm thành vô hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
âm bản
điện âm
phim âm bản
phủ định
sự phủ định
Lĩnh vực: y học
âm tính
Lĩnh vực: toán & tin
bản âm
đại lượng âm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Social media can have a negative effect on teenagers self-confidence. — Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng phủ định tới sự tự tin của thiếu niên. (IELTS Writing Task 2)
Unemployment often leads to negative attitudes toward immigrants in cities. — Thất nghiệp thường dẫn tới thái độ phủ định với người nhập cư ở thành phố. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tiêu cực, phủ định — "a negative impact/attitude/reaction", "negative growth" (tăng trưởng âm — kinh tế), "test negative" (kết quả âm tính).
- "in the negative" = phủ định (trả lời/tr.SDK): "The proposal was answered in the negative."
- Đối lập "positive" — song hành mọi ngữ cảnh (y khoa, toán, điện, thái độ).
Dễ nhầm
- "negative" mang nghĩa SỰ THẬT của kết quả (âm tính không xấu): "tested negative" là tin tốt với bệnh — đừng dịch máy thành "nghiêm trọng".
- "double negative" (phủ định kép: "~~don't never~~") là lỗi ngữ pháp chuẩn bị trừ trong tiếng Anh không chính thống.
- "negatively" — "affect negatively" (ảnh hưởng tiêu cực) — trạng từ Task 1 hay dùng thay "badly".
Mẫu câu giá trị
- "The policy had a negative effect on small retailers." (chính sách có tác động tiêu cực tới tiểu thương).
- "All samples tested negative for contamination." (mọi mẫu xét nghiệm âm tính với chất nhiễm bẩn).
- "Growth turned negative for two consecutive quarters." (tăng trưởng chuyển âm hai quý liên tiếp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật