Nghĩa tiếng Việt của
connect
Phiên âm Mỹ /kəˈnɛkt/
Transcript: từ "connect" phát âm Mỹ /kəˈnɛkt/ — audio file: connect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1264) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
nối, nối lại, chấp nối
to connect one thing to (with) number — nối vật này với vật khác
liên hệ (trong ý nghĩ)
làm cho có mạch lạc
(thường), dạng bị động kết liên, kết thân, kết giao; có quan hệ với, có họ hàng với
to be connected with a family — kết thân với một gia đình, thông gia với một gia đình
nội động từ
nối nhau, nối tiếp nhau
the two trains connect at Y — hai chuyến xe lửa tiếp vận ở ga Y
Chuyên ngành kinh tế
liên kết (công cụ vận tải, các phương thức vận tải)
Chuyên ngành kỹ thuật
buộc
đấu dây
đầu nối
gắn
ghép
giằng
kết nối
làm cho liên thông
liên kết
nối
nối kết
nối lại
mắc
mắc dây
Lĩnh vực: điện
câu điện
đấu
dấu nối
Lĩnh vực: xây dựng
liên kết nối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- connect A TO/WITH B = nối A với B: "connect the island to the grid"; connect TO the internet.
- be connected WITH = có liên quan tới: "the gang is connected with three thefts".
- connection (n — đã có note riêng); connected (adj — "well-connected" (có quan hệ tốt)).
Dễ nhầm
- connect (nối vật lý/giao tiếp) vs associate (liên tưởng — trong trí nhớ: "associate A with B") vs link (liên kết — số liệu).
- "disconnect" (ngắt — cả nghĩa xã hội: "feel disconnected").
Mẫu câu giá trị
- "The new line connects the port to the inland hub." (tuyến mới nối cảng với trung tâm nội địa).
- "Frequent moves left teenagers feeling disconnected." (chuyển nhà thường xuyên khiến thiếu niên thấy đứt gãy).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật