Nghĩa tiếng Việt của
published
Phiên âm Mỹ /ˈpʌblɪʃt/
Transcript: từ "published" phát âm Mỹ /ˈpʌblɪʃt/ — audio file: published.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “published” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “publish” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
công bố; ban bố (sắc lệnh...)
xuất bản (sách...)
Chuyên ngành kỹ thuật
xuất bản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The ministry publishes air quality data every day for public monitoring. — Bộ xuất bản dữ liệu chất lượng không khí mỗi ngày để công chúng giám sát. (IELTS Writing Task 2)
Universities should publish graduate employment rates to guide student choices. — Đại học nên xuất bản tỷ lệ việc làm của sinh viên tốt nghiệp để định hướng lựa chọn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be published IN a journal / ON a site (được đăng trên — chọn giới từ theo kênh).
- published — quá khứ của publish (trang print có phân biệt publish): "published quarterly".
- "unpublished data" (dữ liệu chưa đăng — nghiên cứu!).
Dễ nhầm
- be published IN (kênh in/tạp chí) ≠ be released ON (phát hành — phim/phần mềm).
- publisher (nhà xuất bản) ≠ publication (ấn phẩm/sự công bố).
Mẫu câu giá trị
- "The flood study was published in a peer-reviewed journal." (Nghiên cứu lũ được đăng trên tạp chí phản biện.)
- "Refund stats are published on the ward page monthly." (Thống kê hoàn tiền đăng trên trang khu hằng tháng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật