Nghĩa tiếng Việt của
implies
Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈplaɪ/
Transcript: từ "implies" phát âm Mỹ /ˌɪmˈplaɪ/ — audio file: implies.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “implies” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “imply” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
ý nói; ngụ ý; bao hàm ý
silence implies consent — im lặng là ngụ ý bằng lòng
do you imply that I am not telling the truth? — ý anh muốn nói rằng tôi không kể sự thực phải không?
Chuyên ngành kỹ thuật
kéo theo
ngụ ý
Lĩnh vực: toán & tin
có hệ quả là
hàm ý là
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Higher income usually imply better access to healthcare and education. — Thu nhập cao hơn thường ngụ ý tiếp cận tốt hơn với y tế và giáo dục. (IELTS Writing Task 2)
Falling birth rates imply future shortages of workers and caregivers. — Tỷ suất sinh giảm ngụ ý thiếu hụt lao động và người chăm sóc trong tương lai. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- imply + that + clause / imply + n = ngầm bao hàm (không nói thẳng — AWL): "the data imply that…".
- imply (người viết ngầm ý) vs infer (người đọc suy ra): "I infer from your tone…".
- implication (n — đã có mục implications trên).
Dễ nhầm
- imply (bao hàm — phía nói) ≠ infer (suy luận — phía nghe) — cặp bẫy Reading kinh điển.
- imply ≠ suggest (gợi ý/đề xuất — nghĩa rộng hơn).
Mẫu câu giá trị
- "The numbers imply that night demand keeps growing." (Con số ngầm nói nhu cầu đêm vẫn tăng.)
- "What do you infer from the second ledger?" (Anh suy ra gì từ quyển sổ thứ hai?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật