Nghĩa tiếng Việt của

implies

Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈplaɪ/

Transcript: từ "implies" phát âm Mỹ /ˌɪmˈplaɪ/ — audio file: implies.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 3) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “implies” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “imply” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
ý nói; ngụ ý; bao hàm ý
silence implies consent — im lặng là ngụ ý bằng lòng
do you imply that I am not telling the truth? — ý anh muốn nói rằng tôi không kể sự thực phải không?
Chuyên ngành kỹ thuật
kéo theo
ngụ ý
Lĩnh vực: toán & tin
có hệ quả là
hàm ý là

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Higher income usually imply better access to healthcare and education. — Thu nhập cao hơn thường ngụ ý tiếp cận tốt hơn với y tế và giáo dục. (IELTS Writing Task 2)
Falling birth rates imply future shortages of workers and caregivers. — Tỷ suất sinh giảm ngụ ý thiếu hụt lao động và người chăm sóc trong tương lai. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật