Nghĩa tiếng Việt của

legitimate

Phiên âm Mỹ /ləˈdʒɪtəmət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "legitimate" phát âm Mỹ /ləˈdʒɪtəmət/ — audio file: legitimate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hợp pháp
legitimate child — đứa con hợp pháp
chính đáng; chính thống
legitimate purpose — mục đích chính đáng
legitimate king — vua chính thống
có lý, hợp lôgic
legitimate argument — lý lẽ có lý
ngoại động từ
hợp pháp hoá
chính thống hoá
biện minh, bào chữa (một hành động...)
Chuyên ngành kỹ thuật
hợp lý
làm hợp pháp
thừa nhận được
Lĩnh vực: điện lạnh
hợp quy luật
Chuyên ngành kỹ thuật
hợp lý
làm hợp pháp
thừa nhận được
Lĩnh vực: điện lạnh
hợp quy luật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật