Nghĩa tiếng Việt của
illegal
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈliɡəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "illegal" phát âm Mỹ /ˌɪˈliɡəl/ — audio file: illegal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2353) Nên nhận biết ~B2
tính từ
không hợp pháp, trái luật
an illegal marriage — một đám cưới không hợp pháp
Chuyên ngành kinh tế
bất hợp pháp
phi pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
bất hợp pháp
sai
Lĩnh vực: toán & tin
không hợp lệ
không hợp pháp
Lĩnh vực: xây dựng
phi pháp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- illegal = phi pháp (adj — "illegal parking"; đối legal).
- be illegal TO V (phi pháp khi làm: "it's illegal to dump at sea").
- illegally (adv); illegality (tính phi pháp).
Dễ nhầm
- illegal (vi phạm luật) vs unlawful (trái pháp — formal pháp lý) vs illegitimate (không chính đáng — cả nghĩa con ngoài giá thú).
- "illegal immigrant" — chính sách hiện đại thiên "undocumented migrant" (lịch sự hơn).
Mẫu câu giá trị
- "Dumping oil is illegal within three miles of shore." (Xả dầu phi pháp trong ba hải lý từ bờ.)
- "The van was parked illegally across two berths." (Chiếc van đậu phi pháp chèn hai vị trí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật