Nghĩa tiếng Việt của
legally
Phiên âm Mỹ /ˈliɡəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "legally" phát âm Mỹ /ˈliɡəli/ — audio file: legally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
về phương diện pháp lý
hợp pháp, đúng pháp luật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- legally binding; legally responsible; act legally
Dễ nhầm
- legally means in a way that follows the law; it does not necessarily mean fairly or ethically
Mẫu câu giá trị
- “The agreement is legally binding.” (Thỏa thuận này có giá trị ràng buộc pháp lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật