Nghĩa tiếng Việt của
legal age
1. độ tuổi mà pháp luật tại một nơi quy định một người có thể tự thực hiện một quyền hoặc chịu một trách nhiệm nhất định
Cấu trúc: the legal age for something · reach the legal age · the legal age to vote/drive
The legal age to vote is eighteen in that country.
Độ tuổi hợp pháp để bỏ phiếu ở quốc gia đó là mười tám.
She reached the legal age to sign the contract herself.
Cô đạt độ tuổi được pháp luật cho phép tự ký hợp đồng.
Lưu ý: Legal age phụ thuộc quyền hoặc hoạt động cụ thể và thay đổi theo quốc gia; không có một “tuổi hợp pháp” duy nhất cho mọi việc. Age of majority là thuật ngữ hẹp hơn, chỉ tuổi đạt tư cách pháp lý của người trưởng thành.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the age at which persons are considered competent to manage their own affairs (Synonyms: majority)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.