Nghĩa tiếng Việt của
sound
Phiên âm Mỹ /saʊnd/
Transcript: từ "sound" phát âm Mỹ /saʊnd/ — audio file: sound.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #390) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh
a sound body — một thân thể tráng kiện
a sound mind — một trí óc lành mạnh
lành lặn, không hỏng, không giập thối
sound fruit — quả lành lặn (không bị giập thối)
đúng đắn, có cơ sở, vững; lôgic, hợp lý
a sound doctrine — một học thuyết đứng đắn
sound argument — một lý lẽ có cơ sở
sound views — quan điểm hợp lý
yên giấc, ngon
a sound sleep — giấc ngủ ngon
đến nơi đến chốn, ra trò (trận đòn)
a sound flogging — một trận đòn ra trò
vững chãi; có thể trả nợ được
a sound financial situation — một hãng buôn vững chãi
phó từ
ngon lành (ngủ)
danh từ
âm, âm thanh, tiếng, tiếng động
vowel sound — âm nguyên âm
giọng
statement has a cheerful sound in it — lời phát biểu có giọng vui vẻ
ấn tượng (do âm thanh... gây ra)
nội động từ
kêu, vang tiếng, kêu vang
the trumpets sound — tiếng kèn kêu vang
nghe như, nghe có vẻ
it sounds as if a tap were running — nghe như có cái vòi nước đang chảy
it sounds very hollow — nghe có vẻ trống rỗng quá
it sounds all right — nghe có vẻ được lắm
ngoại động từ
làm cho kêu, thổi, đánh
to sound a trumpet — thổi kèn
to sound a horn — thổi tù và
gõ để kiểm tra (bánh xe lửa)
(y học) gõ để nghe bệnh
đọc
the "b" in "comb" is not sounded — chữ " b" trong từ " comb" không đọc
báo, báo hiệu
to sound a retreat — thổi hiệu lệnh rút lui
to sound someone's praises far and wide — ca ngợi ai khắp nơi xa gần
danh từ
(y học) cái thông
ngoại động từ
dò (đáy sông, đáy biển...)
(y học) dò bằng ống thông
thăm dò (quyển khí...)
(nghĩa bóng) thăm dò (tư tưởng, tình cảm...)
nội động từ
lặn xuống đáy (cá voi...)
danh từ
eo biển
bong bóng cá
Chuyên ngành kinh tế
bong bóng (cá)
có chất lượng
khỏe
không hỏng
Chuyên ngành kỹ thuật
âm
âm thanh
bóng
chất lượng tốt
dò
đo sâu
eo biển
gõ thử nóc lò
kêu
kín
nguyên
sóng âm
thăm dò
tiếng
vịnh hẹp
vững chắc
Lĩnh vực: xây dựng
dò sâu
ống thăm
Lĩnh vực: y học
ống dò
thăm dò xoang bằng một ống dò
Lĩnh vực: điện lạnh
phát ra âm thanh
vang- (vật lí) âm thanh
combined s. âm hỗn hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sound = âm thanh (n) / nghe có vẻ (v + adj): "That sounds great" (nghe hay đấy — sound + adj, KHÔNG "sounds greatly").
- sound like + danh từ/mệnh đề: "sounds like a plan" (nghe là chuẩn đấy).
Dễ nhầm
- sound vs noise: sound âm thanh chung/trung tính; noise = ồn ào khó chịu ("noise pollution" — ô nhiễm tiếng ồn).
- safe and sound = bình an vô sự.
Mẫu câu giá trị
- "Your idea sounds promising." (ý của bạn nghe có tương lai đấy).
- "The sound quality in this hall is excellent." (chất âm ở phòng này rất tốt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật