Nghĩa tiếng Việt của

valid

Phiên âm Mỹ /ˈvælɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "valid" phát âm Mỹ /ˈvælɪd/ — audio file: valid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vững chắc, có căn cứ
a valid argument — một lý lẽ vững chắc
(pháp lý) có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ
valid contract — hợp đồng có giá trị (về pháp lý)
valid passport — hộ chiếu hợp lệ
the ticket is no longer valid — vé không còn giá trị nữa
Chuyên ngành kinh tế
có giá trị
có giá trị pháp lý
có giá trị pháp lý, hợp pháp
có hiệu lực
có hiệu lực pháp lý
hợp lệ
hợp pháp
hợp thức
hữu hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
hiệu lực
hợp lệ
hợp pháp
vững chắc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật