Nghĩa tiếng Việt của

legal tender

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. phương tiện thanh toán được pháp luật công nhận để thanh toán một khoản nợ bằng tiền tại một khu vực pháp lý

Cấu trúc: be legal tender · declare something legal tender · legal-tender status

The old banknote is no longer legal tender.

Tờ tiền cũ không còn là phương tiện thanh toán hợp pháp.

The commemorative coins were issued as legal tender.

Các đồng xu kỷ niệm được phát hành với tư cách tiền lưu hành hợp pháp.

Lưu ý: Định nghĩa pháp lý rất cụ thể theo nước; legal tender không đồng nghĩa mọi cửa hàng bắt buộc phải nhận mọi tờ tiền hoặc đồng xu. Cần phân biệt quy định trả nợ với chính sách chấp nhận thanh toán tại điểm bán.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. something that can be used as an official medium of payment (Synonyms: tender, stamp)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.