Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với legal (kèm trái nghĩa)?
“legal” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sound, legitimate, valid; trái nghĩa thường gặp: illegal, quiet, silence. "legal" (hợp pháp/thuộc luật) ≠ "lawful" (chuẩn luật, trang trọng hơn) ≠ "legitimate" (chính đáng — có thể không liên quan luật: "a legitimate concern").
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
"legal" (hợp pháp/thuộc luật) ≠ "lawful" (chuẩn luật, trang trọng hơn) ≠ "legitimate" (chính đáng — có thể không liên quan luật: "a legitimate concern").
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sound | /saʊnd/ | gần nhất về nghĩa |
| legitimate | /ləˈdʒɪtəmət/ | học thuật/trung tính |
| valid | /ˈvælɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| law | /lɔ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| justice | /ˈdʒʌstəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| advocate | /ˈædvəkət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attorney | /əˈtɝni/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lawyer | /ˈlɔjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “legal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sound” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Driving without a licence is illegal and should be punished strictly.
Lái xe không có bằng là bất hợp pháp và cần bị phạt nghiêm. - The legal age for voting is eighteen in many countries.
Độ tuổi hợp pháp để bầu cử là mười tám ở nhiều nước. - We need to consider the legal in this context.
Chúng ta cần xem xét legal trong bối cảnh này.