Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với legal (kèm trái nghĩa)?

“legal” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sound, legitimate, valid; trái nghĩa thường gặp: illegal, quiet, silence. "legal" (hợp pháp/thuộc luật) ≠ "lawful" (chuẩn luật, trang trọng hơn) ≠ "legitimate" (chính đáng — có thể không liên quan luật: "a legitimate concern").

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

"legal" (hợp pháp/thuộc luật) ≠ "lawful" (chuẩn luật, trang trọng hơn) ≠ "legitimate" (chính đáng — có thể không liên quan luật: "a legitimate concern").

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
sound/saʊnd/gần nhất về nghĩa
legitimate/ləˈdʒɪtəmət/học thuật/trung tính
valid/ˈvælɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
law/lɔ/ngữ cảnh hẹp hơn
justice/ˈdʒʌstəs/ngữ cảnh hẹp hơn
advocate/ˈædvəkət/ngữ cảnh hẹp hơn
attorney/əˈtɝni/ngữ cảnh hẹp hơn
lawyer/ˈlɔjɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “legal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sound” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu