Nghĩa tiếng Việt của

job description

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. bản mô tả công việc nêu mục tiêu, nhiệm vụ, trách nhiệm và đôi khi cả yêu cầu kỹ năng của một vị trí

Cấu trúc: write/prepare a job description · read/agree on a job description · job-description requirements

The manager updated the job description before advertising the vacancy.

Quản lý cập nhật bản mô tả công việc trước khi đăng tuyển.

The employee asked for clarification because the request was outside her job description.

Nhân viên yêu cầu làm rõ vì nhiệm vụ đó nằm ngoài mô tả công việc của cô.

Lưu ý: Job description thường là danh từ đếm được; nội dung và mức độ ràng buộc pháp lý phụ thuộc tổ chức, hợp đồng và luật lao động địa phương.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. description of the responsibilities associated with a given job

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.