Nghĩa tiếng Việt của

task

Phiên âm Mỹ /tæsk/

Transcript: từ "task" phát âm Mỹ /tæsk/ — audio file: task.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #854) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự
a difficult task — một nhiệm vụ khó khăn
bài làm, bài tập
give the boys a task to do — hãy ra bài tập cho các học sinh làm
công tác, công việc
lời quở trách, lời phê bình, lời mắng nhiếc
to take to task
quở trách, phê bình, mắng nhiếc
task force
(quân sự) đơn vị tác chiến đặc biệt
ngoại động từ
giao nhiệm vụ, giao việc
to task someone to do something — giao cho ai làm việc gì
chồng chất lên, bắt gánh vác, thử thách, làm mệt mỏi, làm căng thẳng
mathematics tasks the child's brain — toán học làm cho đầu óc em nhỏ căng thẳng
Chuyên ngành kinh tế
công việc
công việc, nhiệm vụ
nhiệm vụ
Chuyên ngành kỹ thuật
công việc
nhiệm vụ
thao tác
Lĩnh vực: toán & tin
tác vụ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Caring for ageing parents is a difficult task for many working couples. — Chăm sóc cha mẹ già là nhiệm vụ khó khăn với nhiều cặp vợ chồng đi làm. (IELTS Writing Task 2)
Reducing plastic waste is an urgent task for governments worldwide. — Giảm rác nhựa là nhiệm vụ cấp bách với chính phủ toàn cầu. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật