Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với job (kèm trái nghĩa)?
“job” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là work, problem, task; trái nghĩa thường gặp: idle. "job" (đếm được — một vị trí) ≠ "work" (không đếm được — công việc nói chung): "look for a job" nhưng "look for work". KHÔNG nói "".
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"job" (đếm được — một vị trí) ≠ "work" (không đếm được — công việc nói chung): "look for a job" nhưng "look for work". KHÔNG nói "".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| work | /wɝk/ | gần nhất về nghĩa |
| problem | /ˈpɹɑbləm/ | học thuật/trung tính |
| task | /tæsk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| employment | /ɛmˈplɔɪmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| employ | /ɛmˈplɔɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| career | /kˈɚɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mission | /ˈmɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “job” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “work” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Automation has changed the nature of many traditional job markets.
Tự động hóa đã thay đổi bản chất của nhiều thị trường việc làm truyền thống. - Finding a stable job is harder for graduates without practical skills.
Tìm việc làm ổn định khó hơn với sinh viên thiếu kỹ năng thực hành. - to make a goof job of it
làm tốt một công việc gì