Nghĩa tiếng Việt của

problem

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑbləm/ BrE /ˈprɑbləm/

Transcript: từ "problem" phát âm Mỹ /ˈpɹɑbləm/ Anh /ˈprɑbləm/ — audio file: problem.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #120) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
vấn đề
bài toán; điều khó hiểu
his attitude is a problem to me — thái độ anh ta làm tôi khó hiểu
thế cờ (bày sẵn đề phá)
(định ngữ) bàn luận đến một vấn đề, có vấn đề, có luận đề
problem novel — truyện có vấn đề
định ngữ
problem child đứa trẻ ngỗ nghịch khó bảo
Chuyên ngành kinh tế
vấn đề
vấn đề nan giải
Chuyên ngành kỹ thuật
bài toán
sự cố
vấn đề
vấn đề (nhiệm vụ kỹ thuật trong mô tả sáng chế)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật