Nghĩa tiếng Việt của

employment

Phiên âm Mỹ /ɛmˈplɔɪmənt/

Transcript: từ "employment" phát âm Mỹ /ɛmˈplɔɪmənt/ — audio file: employment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1607) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự dùng, sự thuê làm (công...)
sự làm công, việc làm
out of employment — không có việc làm, thất nghiệp
Chuyên ngành kinh tế
công ăn việc làm
công việc
làm công
sử dụng
sự dùng
sự làm công
sự sử dụng
sự thuê làm
thuê làm
việc làm
Chuyên ngành kỹ thuật
sự dùng
Lĩnh vực: xây dựng
sự làm công
Chuyên ngành kỹ thuật
sự dùng
Lĩnh vực: xây dựng
sự làm công

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật