Nghĩa tiếng Việt của

job centre

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. (Anh-Anh) văn phòng dịch vụ việc làm của chính phủ, nơi người tìm việc có thể nhận thông tin, hướng dẫn và hỗ trợ tìm công việc

Cấu trúc: visit/contact a job centre · a local job centre · job-centre services

She visited the local job centre to ask about training opportunities.

Cô đến trung tâm việc làm địa phương để hỏi về cơ hội đào tạo.

The job centre advertised vacancies in nearby towns.

Trung tâm việc làm đăng các vị trí tuyển dụng ở những thị trấn lân cận.

Lưu ý: Job centre là cách gọi Anh-Anh; tại Anh, Jobcentre Plus là tên dịch vụ/cơ quan cụ thể. Cách gọi cơ quan việc làm thay đổi theo quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

jobcentre

noun

  1. a government office in a town where information about available jobs is displayed and where unemployment benefits are administered

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.