Nghĩa tiếng Việt của

job lot

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS

1. (Anh-Anh, thân mật) một lô gồm nhiều món hàng khác loại được bán cùng nhau, thường không phân loại kỹ hoặc có chất lượng không đồng đều

Cấu trúc: buy/sell a job lot of something · a job lot of clothes/tools · offer something as a job lot

The shop bought a job lot of used office furniture at auction.

Cửa hàng mua một lô đồ nội thất văn phòng đã qua sử dụng tại phiên đấu giá.

They sold the remaining tiles as a job lot.

Họ bán số gạch còn lại thành một lô.

Lưu ý: Job lot thường gặp trong quảng cáo bán hàng và giao dịch đồ cũ; nghĩa không nhất thiết luôn chê chất lượng, nhưng thường nhấn mạnh hàng được bán gộp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a miscellaneous collection of things sold together

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.