Nghĩa tiếng Việt của
ice
Phiên âm Mỹ /aɪs/
Transcript: từ "ice" phát âm Mỹ /aɪs/ — audio file: ice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1554) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
băng nước đá
kem
(Mỹ), (từ lóng) kim cương
(Mỹ) thái độ trịnh trọng lạnh lùng
(Mỹ), (từ lóng) tiền đấm mõm cho cảnh sát (của bọn buôn lậu); tiền đút lót cho chủ rạp hát (để được phân phối nhiều vé hơn)
to break the ice
làm tan băng; (nghĩa bóng) bắt đầu làm quen với nhau; phá bỏ cái không khí ngượng ngập dè dặt ban đầu
to cut no ice
(xem) cut
on ice
có khả năng thành công
xếp lại, tạm gác lại, tạm ngừng hoạt động
vào tù, ở tù
on thin ice
(nghĩa bóng) trong hoàn cảnh nguy hiểm
ngoại động từ
làm đóng băng, làm đông lại
phủ băng
ướp nước đá, ướp lạnh (rượu...)
phủ một lượt đường cô (mặt bánh)
(Ca-na-da) cho (một đội bóng gậy cong trên băng) ra đấu
nội động từ ((thường) + up)
đóng băng
bị phủ băng
Chuyên ngành kinh tế
băng
làm lạnh
nước đá
Chuyên ngành kỹ thuật
đóng băng
nước đá
phủ băng
Lĩnh vực: điện lạnh
băng đá
kết băng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ice = nước đá (không đếm): "a slab of ice"; an ice cream (một cây/kem — đếm được).
- on ice = tạm gác (idiom — "the plan is on ice"); break the ice = phá băng (mở đầu — học lớp!).
- icy (adj — băng giá/lạnh lùng: "icy silence"); iceberg (tảng băng trôi — "the tip of the iceberg" nghĩa phần nổi của vấn đề).
Dễ nhầm
- ice (băng) vs snow (tuyết) vs frost (sương giá) — bộ khí tượng; "icy roads" (đường phủ băng).
- "de-ice" (chống băng — máy bay, đường).
Mẫu câu giá trị
- "Vendors pack ice around the fish by dawn." (hàng rong ụp đá quanh cá trước bình minh).
- "Warm-up games help break the ice in new classes." (trò khởi động giúp phá băng lớp mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật