Nghĩa tiếng Việt của

black ice

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. lớp băng mỏng trong suốt trên mặt đường, nhìn như nhựa đường ướt nên rất khó thấy

Cấu trúc: patches of black ice · watch out for black ice

Black ice on the bridge caused several crashes.

Băng mỏng trên cầu gây nhiều vụ va chạm.

Drive slowly — there may be black ice tonight.

Lái chậm thôi — đêm nay có thể có băng đen trên đường.

Lưu ý: Từ của cảnh báo giao thông mùa đông; nghĩa duy nhất, mang tính thực tế nguy hiểm.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
lớp băng phủ mặt đường

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a thin coating of ice (as from freezing mist) on a road or sidewalk; nearly invisible but very hazardous

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.