Nghĩa tiếng Việt của

dry ice

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. đá khô — carbon dioxide ở thể rắn, dùng để làm lạnh và tạo hiệu ứng khói khi thăng hoa

Cấu trúc: pack/store something with dry ice · dry-ice container · dry ice sublimates

The laboratory shipped the samples in a container packed with dry ice.

Phòng thí nghiệm vận chuyển mẫu trong thùng có đá khô.

Dry ice turns directly into gas at normal atmospheric pressure.

Ở áp suất khí quyển thông thường, đá khô chuyển trực tiếp thành khí.

Lưu ý: Dry ice rất lạnh và có thể gây bỏng lạnh; cần thông gió vì khí CO₂ có thể tích tụ. Chỉ dùng theo hướng dẫn an toàn của nhà cung cấp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. solidified carbon dioxide; dry ice sublimates at -78.5 C and is used mainly as a refrigerant

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.