Nghĩa tiếng Việt của

ice cube

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. viên đá nhỏ, thường hình lập phương, được làm từ nước đông lạnh và dùng để làm mát đồ uống

Cấu trúc: an ice cube · add/drop ice cubes into a drink · an ice-cube tray

Add two ice cubes to the glass before pouring the juice.

Cho hai viên đá vào ly trước khi rót nước ép.

The ice cubes melted quickly in the warm room.

Các viên đá tan nhanh trong căn phòng ấm.

Lưu ý: Ice cube là danh từ đếm được; khay làm đá thường gọi là ice-cube tray hoặc ice tray.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a small cube of artificial ice; used for cooling drinks

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.