Nghĩa tiếng Việt của

ice field

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. vùng băng rộng lớn, thường ở khu vực cực hoặc vùng núi cao, gồm các sông băng và bề mặt băng liên kết với nhau

Cấu trúc: a polar/mountain ice field · cross an ice field · an ice field melts/shrinks

The expedition crossed a remote ice field in early spring.

Đoàn thám hiểm băng qua một vùng băng xa xôi vào đầu mùa xuân.

Satellite images show that the ice field has shrunk over the past decade.

Ảnh vệ tinh cho thấy vùng băng đã thu hẹp trong thập kỷ qua.

Lưu ý: Ice field là thuật ngữ địa lý băng hà; quy mô và ranh giới của nó khác với một sông băng riêng lẻ. Việc di chuyển trên băng cần kiến thức và trang bị chuyên dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large flat mass of ice (larger than an ice floe) floating at sea

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.