Nghĩa tiếng Việt của
ice age
1. thời kỳ băng hà — giai đoạn địa chất kéo dài khi nhiệt độ toàn cầu thấp và các chỏm băng hoặc sông băng mở rộng trên diện tích lớn
Cấu trúc: the last Ice Age · an ice age begins/ends · ice-age climate
Many large mammals lived during the last Ice Age.
Nhiều loài thú lớn sống trong Kỷ Băng Hà gần đây nhất.
Scientists use ice cores to study climate during an ice age.
Các nhà khoa học dùng lõi băng để nghiên cứu khí hậu trong thời kỳ băng hà.
Lưu ý: Ice Age thường viết hoa khi nói về một thời kỳ băng hà cụ thể trong tiền sử; ice age cũng có thể chỉ bất kỳ giai đoạn băng hà nào. Đây là khái niệm địa chất, không phải một mùa đông đơn lẻ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any period of time during which glaciers covered a large part of the earth's surface (Synonyms: glacial period, glacial epoch)
"the most recent ice age was during the Pleistocene"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.