Nghĩa tiếng Việt của

nice

Phiên âm Mỹ /naɪs/

Transcript: từ "nice" phát âm Mỹ /naɪs/ — audio file: nice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #506) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
(thông tục) thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn
a nice day — một ngày đẹp
nice weather — tiết trời đẹp
a nice walk — một cuộc đi chơi thú vị
the room was nice and warm — căn phòng ấm áp dễ chịu
xinh đẹp
ngoan; tốt, tử tế, chu đáo
how... of you to help me in my work! — anh giúp đỡ tôi trong công việc, thật là tử tế quá
tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ
don't be too nice about it — không nên quá câu nệ về cái đó
to be too nice about one's food — khảnh ăn
sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ
a nice audience — những người xem sành sõi
to have a nice ear for music — sành nhạc
a nice question — một vấn đề tế nhị
a nice shade of meaning — một ý tế nhị
a nice investigation — một cuộc điều tra kỹ lưỡng
a nice observer — người quan sát tinh tế
(mỉa mai) hay ho
you've got us into a nice mess! — thật anh đã đẩy chúng tôi vào một hoàn cảnh hay ho gớm!
chính xác (cân)
weighed in the nicest scales — được cân ở cái cân chính xác nhất
(dùng như phó từ)
nice [and] — rất, lắm, tốt
socialist construction is going nice and fast — xây dựng xã hội chủ nghĩa tiến rất nhanh
the way is a nice long one — con đường dài lắm, con đường dài dằng dặc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dễ chịu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật