Nghĩa tiếng Việt của
voice
Phiên âm Mỹ /vɔɪs/
Transcript: từ "voice" phát âm Mỹ /vɔɪs/ — audio file: voice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #607) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tiếng, tiếng nói, giọng nói ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
in a loud voice — nói to
in a low voice — nói khẽ
a sweet voice — giọng êm ái
to lift up one's voice — lên tiếng, cất tiếng nói
to raise one's voice — cất cao tiếng, nói to lên
the voice of conscience — tiếng nói (gọi) của lương tâm
ý kiến; lời, lời nói; sự bày tỏ, sự phát biểu
to have a voice in the matter — có tiếng nói về vấn đề đó
with one voice — đồng thanh, nhất trí
to listen to the voice of a friend — nghe lời bạn
(ngôn ngữ học) âm kêu
(ngôn ngữ học) dạng
passive voice — dạng bị động
ngoại động từ
bày tỏ, nói lên
to voice the feelings of the crowd — nói lên cảm nghĩ của quần chúng
(ngôn ngữ học) phát thành âm kêu
to voice a consonant — phát một phụ âm thành âm kêu
Chuyên ngành kỹ thuật
âm thanh
tiếng
Lĩnh vực: toán & tin
giọng nói
tiếng nói, âm thanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- voice = giọng nói/tiếng nói (n): raise your voice (nói to lên), have a voice IN decisions (có tiếng nói trong quyết định).
- voice (v) = bày tỏ: voice concerns (bày tỏ lo ngại — Task 2 chuẩn).
- passive voice = câu bị động (ngữ pháp); voicemail = thư thoại.
Dễ nhầm
- voice (giọng/tiếng nói) vs sound (âm thanh) vs noise (ồn khó chịu).
Mẫu câu giá trị
- "Employees were given a voice in the restructure." (nhân viên được góp tiếng trong tái cấu trúc).
- "She voiced her doubts politely." (cô bày tỏ băn khoăn rất lịch sự).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật