Nghĩa tiếng Việt của

ice cream

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. kem

Two scoops of ice cream, please.

Cho hai viên kem nhé.

Ice cream melts fast in this heat.

Nóng thế này kem tan nhanh lắm.

The shop sells hand-churned ice cream.

Quán bán kem đánh tay.

Lưu ý: Không đếm khi nói chất; đếm được khi nói "an ice cream" (cây, ly kem).

Mục từ điển mở (OVDP)

-kem
Chuyên ngành kỹ thuật
cà rem
Lĩnh vực: điện lạnh
kem (thực phẩm)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

ice cream A1 UK /ˌaɪsˈkɹiːm/

noun

  1. frozen dessert containing cream and sugar and flavoring (Synonyms: icecream)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.