Nghĩa tiếng Việt của
service
Phiên âm Mỹ /ˈsɝvəs/ BrE /ˈsɜːvəs/
Transcript: từ "service" phát âm Mỹ /ˈsɝvəs/ Anh /ˈsɜːvəs/ — audio file: service.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #223) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(thực vật học) cây thanh lương trà ((cũng) service-tree)
sự phục vụ, sự hầu hạ
to be in service — đang đi ở (cho ai)
to take service with someone; to enter someone's service — đi ở cho ai
to take into one's service — thuê, mướn
ban, vụ, sở, cục, ngành phục vụ
postal service — sở bưu điện
the foreign service of an office — ban đối ngoại của một cơ quan
the public services — công vụ
bus service — ngành xe buýt
the fighting service(s) — lực lượng quân đội
sự giúp đỡ
to render (do) someone a service — giúp ai việc gì
to be at somebody's service — sẵn sàng giúp đỡ ai
to ask somebody's service — nhờ ai giúp đỡ
sự có ích, sự giúp ích
this dictionary is of great service to us — quyển từ điển này giúp ích nhiều cho chúng ta
sự chỉ dẫn bảo quản, sự giúp đỡ bảo quản
service department — phòng chỉ dẫn cách bảo quản (máy thu thanh, xe ô tô, cho khách mua hàng)
chỗ làm, việc làm, chức vụ
to be dismissed from the service — bị thải hồi
tàu xe phục vụ trên một tuyến đường
bộ (ấm chén)
(tôn giáo) sự tế lễ; buổi lễ
to hold four services every Sunday — chủ nhật nào cũng có bốn buổi lễ
are you going to the service? — anh có đi lễ không?
(thể dục,thể thao) sự giao bóng; lượt giao bóng; cú giao bóng; cách giao bóng
his service is terrific — cách giao bóng của anh ta mạnh kinh khủng
(pháp lý) sự tống đạt, sự gửi (trát đòi)
to have seen service
(xem) see
ngoại động từ
bảo quản và sửa chữa (xe ô tô)
(Mỹ) phục vụ
Chuyên ngành kinh tế
ban
bảo dưỡng định kỳ (xe cộ)
bảo dưỡng định kỳ (xe cộ, máy móc...)
các dịch vụ
cần vụ
cơ quan
công việc
cục
cung cấp dịch vụ
dịch vụ
hệ thống dịch vụ
ngành dịch vụ
nghệ thuật phục vụ
phòng
sở
sở ban
sự giúp đỡ
sự phục vụ
sự phụng sự
sự tống đạt
sự vụ
thời gian làm việc
tiện ích
tổ chức
trả lãi
vụ
Chuyên ngành kỹ thuật
ban
cơ quan
cơ quan dịch vụ
dịch vụ
điện
độ bền lâu
ngành
phục vụ
sở
sự bảo dưỡng
sự làm việc
sự phục vụ
sự vận hành
thiết bị phụ
Lĩnh vực: xây dựng
phòng ban
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cung cấp (năng lượng)
việc sửa chữa xe
Lĩnh vực: toán & tin
sự cung cấp (nước, điện, khí...)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
xí nghiệp đường sắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- service = dịch vụ (đếm được): "a public service"; phục vụ (v): "The restaurant services 300 guests daily." (hiếm hơn serve).
Dễ nhầm
- customer service = chăm sóc khách hàng; service industry = ngành dịch vụ (một chân kinh tế — agriculture, industry, services).
- of service = hữu ích: "How may I be of service?" (lịch sự).
Mẫu câu giá trị
- "The bank improved its customer service significantly." (nâng cấp dịch vụ khách hàng).
- "Services account for 60% of GDP." (ngành dịch vụ chiếm 60% GDP — Task 1 kinh tế).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật