Nghĩa tiếng Việt của
ice chest
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. thùng đá (giữ lạnh)
Pack the drinks in the ice chest.
Xếp nước vào thùng đá nhé.
The ice chest kept fish fresh all day.
Thùng đá giữ cá tươi cả ngày.
Lưu ý: AmE; BrE "cool box/cooler".
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: điện lạnh
hòm (nước) đá
hòm đá
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a refrigerator for cooling liquids (Synonyms: cooler)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.