Nghĩa tiếng Việt của

boarding house

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. nhà trọ cung cấp phòng ở và thường cả bữa ăn cho khách thuê dài ngày

Cấu trúc: stay at a boarding house · a family-run boarding house

The students found a cheap room in a boarding house.

Các sinh viên tìm được phòng giá rẻ trong một nhà trọ có phục vụ bữa ăn.

The old boarding house now operates as a guesthouse.

Nhà trọ cũ hiện hoạt động như một nhà nghỉ.

Mục từ điển mở (OVDP)

-nhà trọ
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà an dưỡng
nhà trọ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a private house that provides accommodations and meals for paying guests (Synonyms: boardinghouse)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — h (ự)
T — O (E)