Nghĩa tiếng Việt của

chapter house

Cụm từnoun phrase (countable; historical/religious architecture)Biên soạn riêngIELTS

Mục trong từ điển mở: “chapterhouse”.

1. phòng/tòa nhà hội họp của tu viện hoặc nhà thờ chính tòa

Cấu trúc: a cathedral chapter house · meet in the chapter house · the chapter house of an abbey

The monks met in the chapter house to discuss community matters.

Các tu sĩ họp trong phòng hội họp của tu viện để bàn việc chung.

Visitors can still see the carved seats inside the cathedral's chapter house.

Du khách vẫn có thể nhìn thấy những hàng ghế chạm khắc bên trong phòng hội họp của nhà thờ chính tòa.

Lưu ý: Chapter house là tòa nhà hoặc căn phòng nơi các thành viên của một cộng đồng tôn giáo, thường là tu sĩ hoặc giáo sĩ nhà thờ chính tòa, họp để bàn công việc chung. Đây thường là tên một không gian kiến trúc lịch sử, không phải nhà ở của từng thành viên.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

chapterhouse

noun

  1. a house used as a residence by a chapter of a fraternity (Synonyms: fraternity house, frat house)
  2. a building attached to a monastery or cathedral; used as a meeting place for the chapter

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — h (à)
T — O (E)