Nghĩa tiếng Việt của

coffee house

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “coffee-house”.

1. quán cà phê (lịch sử, học thuật)

Enlightenment ideas spread in coffee houses.

Tư tưởng Khai sáng lan trong các quán cà phê.

The coffee house hosts poetry nights.

Quán cà phê mở đêm thơ.

Lưu ý: Tên lịch sử (thế kỷ 17–18) và cách gọi hiện đại kiểu Mỹ.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
quán cà phê; quán giải khát

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

coffeehouse US /kˈɔfiːhaʊs/

noun

  1. a small restaurant where drinks and snacks are sold (Synonyms: cafe, coffee shop, coffee bar)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.