Nghĩa tiếng Việt của
country house
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. biệt thự điền trang (Anh)
The country house has twelve bedrooms.
Căn biệt thự điền trang có mười hai phòng ngủ.
Weekends at the country house were grand.
Cuối tuần ở điền trang thật sang.
Lưu ý: Biểu tượng tầng lớp Anh; khác "cottage" (nhà tranh nhỏ).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
nhà phú ông (ở nông thôn)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nhà ở nông thôn
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a house (usually large and impressive) on an estate in the country
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.