Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với house?

“house” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là firm, home, sign; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. housework = việc nhà (không đếm được); household = hộ gia đình ("household income"). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

housework = việc nhà (không đếm được); household = hộ gia đình ("household income").

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
firm/fɝm/gần nhất về nghĩa
home/hoʊm/học thuật/trung tính
sign/saɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
theater/ˈθiətɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
family/ˈfæməli/ngữ cảnh hẹp hơn
mansion/ˈmænʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
theatre/ˈθiətɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
household/ˈhaʊsˌhoʊld/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “house” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “firm” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu