Nghĩa tiếng Việt của
fame
Phiên âm Mỹ /feɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fame" phát âm Mỹ /feɪm/ — audio file: fame.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng tăm, danh tiếng, danh thơm, tên tuổi
to win fame — nổi tiếng, lừng danh
tiếng đồn
house of ill fame
nhà chứa, nhà thổ
Chuyên ngành kỹ thuật
danh tiếng
Chuyên ngành kỹ thuật
danh tiếng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- achieve fame; rise to fame; famous
Dễ nhầm
- fame is the state of being widely known; reputation can be positive or negative and may be known within a smaller group
Mẫu câu giá trị
- “The singer found fame at a young age.” (Ca sĩ trở nên nổi tiếng khi còn trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật