Nghĩa tiếng Việt của

clearing house

Cụm từnoun phrase (countable; also clearinghouse; financial and general senses)Biên soạn riêng

1. tổ chức thanh toán bù trừ giữa các ngân hàng/định chế

Cấu trúc: a bank clearing house · a clearing house for payments · exchange/settle transactions through a clearing house

The banks sent the cheques to a clearing house for settlement.

Các ngân hàng gửi séc đến tổ chức thanh toán bù trừ để quyết toán.

The clearing house matched the payment instructions before funds were transferred.

Tổ chức thanh toán bù trừ đối chiếu các lệnh thanh toán trước khi tiền được chuyển.

2. trung tâm tập hợp và phân phối thông tin hoặc dịch vụ cho nhiều bên

Cấu trúc: a clearing house for information/data · act as a clearing house · a central clearing house

The website acts as a clearing house for information about local grants.

Trang web đóng vai trò trung tâm tập hợp thông tin về các khoản tài trợ địa phương.

The association became a clearing house for research reports from its members.

Hiệp hội trở thành đầu mối tập hợp các báo cáo nghiên cứu từ hội viên.

Lưu ý: Clearing house có nghĩa tài chính là tổ chức trung tâm giúp các ngân hàng hoặc định chế trao đổi lệnh thanh toán, séc hay nghĩa vụ và đối chiếu số dư; nghĩa rộng là cơ quan tập hợp, xử lý rồi cung cấp thông tin cho nhiều bên. Nghĩa chung có thể mở rộng sang hàng hóa; cách viết clearinghouse liền cũng phổ biến, nhất là trong văn bản Mỹ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a central collection place where banks exchange checks or drafts; participants maintain an account against which credits or debits are posted

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.