Nghĩa tiếng Việt của

counting house

Cụm từnoun phrase (countable; historical)Biên soạn riêng

1. văn phòng kế toán/giao dịch của nhà buôn thời xưa

Cấu trúc: a merchant's counting house · work in the counting house · the counting-house clerk

The clerk spent the day recording shipments in the counting house.

Thư ký dành cả ngày ghi chép các chuyến hàng trong văn phòng nhà buôn.

The historic counting house has been restored as a museum.

Văn phòng giao dịch lịch sử được phục chế thành bảo tàng.

Lưu ý: Counting house là văn phòng thương nhân nơi ghi sổ sách, tính tiền và quản lý giao dịch; cách gọi này chủ yếu thuộc bối cảnh thương mại lịch sử. Trong văn học Anh, từ này thường gợi một văn phòng kế toán hoặc nhà buôn thế kỷ 18–19.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

countinghouse

noun

  1. office used by the accountants of a business

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.