Nghĩa tiếng Việt của

firm

Phiên âm Mỹ /fɝm/ BrE /fɜːm/

Transcript: từ "firm" phát âm Mỹ /fɝm/ Anh /fɜːm/ — audio file: firm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #628) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
hãng, công ty
tính từ
chắc, rắn chắc
firm muscles — bắp thịt rắn chắc
vững chắc; bền vững
a firm foundation — nền tảng vững chắc
nhất định không thay đổi
firm prices — giá nhất định
mạnh mẽ
a firm voice — giọng nói mạnh mẽ
kiên quyết, vững vàng, không chùn bước
to firm measure — biện pháp kiên quyết
a firm faith — lòng tin sắt đá
a firm position (stand) — lập trường kiến định
trung thành, trung kiên
as firm as rock
vững như bàn thạch
to be on the firm ground
tin chắc
to take a firm hold of something
nắm chắc cái gì
phó từ
vững, vững vàng
to stand firm — đứng vững
to hold firm to one's beliefs
giữ vững niềm tin
ngoại động từ
làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn
nền (đất)
cắm chặt (cây) xuống đất
nội động từ
trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc
Chuyên ngành kinh tế
chặt
cứng
doanh nghiệp
hãng
Chuyên ngành kỹ thuật
bền
chắc chắn
chặt
cứng
hãng
ổn định
rắn
vững
vững chắc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gần chặt
Lĩnh vực: toán & tin
hãng (buôn)
Chuyên ngành kỹ thuật
bền
chắc chắn
chặt
cứng
hãng
ổn định
rắn
vững
vững chắc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gần chặt
Lĩnh vực: toán & tin
hãng (buôn)- (toán kinh tế) hàng buôn // rắn, bền; ổn định

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật