Nghĩa tiếng Việt của
warehouse
Phiên âm Mỹ /ˈwɛɹˌhaʊs/ BrE /ˈwɛəˌhaʊs/
Transcript: từ "warehouse" phát âm Mỹ /ˈwɛɹˌhaʊs/ Anh /ˈwɛəˌhaʊs/ — audio file: warehouse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kho hàng
(cổ) cửa hàng
ngoại động từ
cất vào kho, xếp vào kho
Chuyên ngành kinh tế
cất vào kho
kho
kho hàng
lưu kho
lưu vào kho
xếp vào kho
Chuyên ngành kỹ thuật
kho chứa hàng
kho hàng
nhà kho
nhà kho chứa hàng
nhập kho
Lĩnh vực: xây dựng
bãi chứa hàng
kho chứa đồ
kho hàng nhập kho
Lĩnh vực: toán & tin
kho hàng, nhập kho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- warehouse worker; warehouse store; warehouse → storage building
Dễ nhầm
- a warehouse is a large building for storing goods; storehouse is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “The company moved its stock to a new warehouse.” (Công ty chuyển hàng tồn kho đến một nhà kho mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật