Nghĩa tiếng Việt của
coach house
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “coach-house”.
1. nhà ngựa (nhà phụ cũ cho ngựa, xe ngựa)
The coach house is now a garage.
Nhà ngựa giờ là gara.
They converted the coach house into a studio.
Họ đổi nhà ngựa thành studio.
Lưu ý: Nhà phụ cổ điển Anh; bất động sản hay ghi "converted coach house".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
nhà để xe ngựa
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a small building for housing coaches and carriages and other vehicles (Synonyms: carriage house, remise)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.