Nghĩa tiếng Việt của
courthouse
Phiên âm Mỹ /ˈkɔɹtˌhaʊs/ BrE /ˈkɔːtˌhaʊs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "courthouse" phát âm Mỹ /ˈkɔɹtˌhaʊs/ Anh /ˈkɔːtˌhaʊs/ — audio file: courthouse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-nhà xử án
Lĩnh vực: xây dựng
tòa án
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- county courthouse; courthouse steps; courthouse → court building
Dễ nhầm
- a courthouse is a building where courts operate, especially in North American English; court can also mean the institution or a hearing
Mẫu câu giá trị
- “Reporters waited outside the courthouse.” (Các phóng viên chờ bên ngoài tòa án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật